genus combretum
Định nghĩa
Danh từ: Chi Trâm bầu (danh pháp khoa học: Combretum) là một chi thực vật thuộc họ Trâm bầu (Combretaceae). Chi này bao gồm các cây bụi nhỏ và cây gỗ, chủ yếu phân bố ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Trâm bầu bao gồm nhiều loài được sử dụng trong y học cổ truyền.)
- (Các nhà thực vật học xếp cây gỗ chì vào chi Trâm bầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Combretum" trong phân loại sinh học: Dùng để chỉ một nhóm loài có chung đặc điểm hình thái và di truyền.
- The genus Combretum is characterized by its opposite leaves and four-winged fruit. (Chi Trâm bầu được đặc trưng bởi lá mọc đối và quả có bốn cánh.)
Biến thể và từ gần giống
Combretaceae (danh từ): Họ Trâm bầu, họ thực vật chứa chi Combretum.
- The Combretaceae family includes both trees and shrubs. (Họ Trâm bầu bao gồm cả cây gỗ và cây bụi.)
Combretum (danh từ riêng): Tên khoa học của chi, thường được viết in nghiêng.
- Combretum apiculatum is a common species in Africa. (Combretum apiculatum là một loài phổ biến ở châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
- Chi Trâm bầu (danh từ thuần Việt): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Chi Combretum (danh từ khoa học): Cách gọi chính xác trong phân loại.
Các cụm từ liên quan
Loài thuộc chi Combretum: Chỉ các loài thực vật nằm trong chi này.
- Many species of the genus Combretum have medicinal properties. (Nhiều loài thuộc chi Trâm bầu có đặc tính dược liệu.)
Phân loại chi Combretum: Quá trình xác định và sắp xếp các loài trong chi.
- Taxonomists are revising the classification of the genus Combretum. (Các nhà phân loại học đang xem xét lại việc phân loại chi Trâm bầu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ thực vật học này.